iron oak

iron oak

A tall iron oak stands on a sunlit hillside overlooking a canyon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sồi sắt: "iron oak" tên gọi chung cho hai loại cây thân gỗ, thường xanh hoặc rụng , gỗ rất cứng bền.
      • Loại thứ nhất là cây thường xanh cỡ vừa, nguồn gốc từ tây nam Hoa Kỳ tây bắc Mexico, với hình thuôn dài, da, thường mép gai.
      • Loại thứ hai cây rụng nhỏ, nguồn gốc từ miền đông trung Hoa Kỳ, với hình lyre, xẻ thùy sâu, màu xanh đậm, gỗ chịu ẩm tốt, thường dùng làm cọc rào.
dụ sử dụng
  • (Cây sồi sắtsân sau cung cấp bóng mát tuyệt vời vào mùa .)
  • (Cọc rào làm từ gỗ sồi sắt có thể tồn tại hàng thập kỷ không bị mục.)
  • ( da của cây sồi sắt thích nghi với khí hậu khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "iron oak timber": gỗ của cây sồi sắt.
    • Iron oak timber is highly valued for its moisture-resistant properties. (Gỗ sồi sắt được đánh giá cao nhờ đặc tính chịu ẩm.)
  • "iron oak grove": khu rừng nhỏ nhiều cây sồi sắt.
    • The iron oak grove near the river is a protected natural area. (Khu rừng sồi sắt gần sông một khu vực tự nhiên được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oak (danh từ): cây sồi (nói chung).
    • The oak tree in the park is over a hundred years old. (Cây sồi trong công viên đã hơn trăm năm tuổi.)
  • Ironwood (danh từ): gỗ sắt (tên gọi chung cho nhiều loại cây gỗ cứng).
    • Ironwood is often used for tool handles. (Gỗ sắt thường được dùng làm cán dụng cụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Live oak: cây sồi thường xanh (một loại cây tương tự, nhưng không hoàn toàn giống).
  • Post oak: cây sồi cọc (một loại cây sồi nhỏ, thường dùng làm cọc rào, có thể một trong các loại "iron oak").
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "iron oak".)

Lưu ý
  • "Iron oak" không phải một loài cây duy nhất, tên gọi chung cho hai loài cây khác nhau gỗ cứng như sắt. Khi sử dụng, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định loài cụ thể.